Nguồn: video cuộc họp ngày 03/10/2026, dài 72 phút 09 giây, đối chiếu ghi chú và màn hình được chia sẻ.
Mục đích: chốt lại luồng vận hành, dữ liệu tính phí, phiếu debit, thanh toán và công nợ để tiếp tục triển khai. Tài liệu ghi nhận demo và yêu cầu trong họp; chưa phải kết quả kiểm thử website hiện tại.
1. Kết luận chính
- Ký gửi được tạo từ dữ liệu hàng đã nhận tại kho Trung Quốc. Tạo/import thành công phải tự ghi nhận đã nhập kho Trung Quốc; không bắt xuất file rồi import xác nhận lần thứ hai.
- Trên đường về Việt Nam là bước có thể cập nhật, nhưng không bắt buộc. Cho nhập kho Việt Nam trực tiếp từ đã nhập kho Trung Quốc.
- Phiếu xuất kho: chọn một khách → thấy đơn của khách → chọn nhiều đơn → lập một phiếu. Tạo phiếu xong chuyển các đơn được xuất sang hoàn thành.
- Thanh toán một phần: link vẫn được lập theo toàn bộ tiền debit; khi ghi nhận/duyệt phải nhập số tiền thực nhận. Số này mới cập nhật công nợ khách và số dư/công nợ với nơi nhận tiền.
- Link thanh toán chỉ chọn một nhà cung cấp nhận tiền, bỏ yêu cầu hết hạn, có xuất PDF. Ghi nhận tiền bỏ mã tham chiếu ngân hàng; vẫn có bằng chứng thanh toán.
- Hồ sơ chính ngạch bổ sung thuế nhập khẩu, VAT, thuế/phí khác; bỏ hai trường chứng từ/lý do bắt buộc đang cản thao tác.
- Phí ủy thác nhập khẩu lấy trị giá xuất hóa đơn. Ca được bàn là 1% hoặc tối thiểu 500.000 đồng, lấy số lớn hơn. Tỷ lệ/mức tối thiểu cần theo cấu hình khách đã được nhắc trong họp.
- Phí trả hộ TQ tự lấy từ khoản kho Trung Quốc đã chi hộ, nhập từng đơn hoặc import Excel; không trông chờ nhân viên nhớ nhập lại khi lập debit.
- Debit gửi khách cần gọn, PDF dọc, ẩn phí 0 đồng; thêm phí khác, tên xuất hóa đơn đầy đủ và một tài khoản công ty được chọn.
- Nạp tệ và mua hộ là hai nghiệp vụ khác nhau: nạp tệ là thanh toán qua QR theo số tệ/tỷ giá; mua hộ là mua sản phẩm trên sàn.
Các điểm cần giữ đúng diễn biến: không xóa toàn bộ menu kho Trung Quốc; không xóa trạng thái đang về Việt Nam; không biến yêu cầu thêm phí khác thành quyền sửa tự do mọi số tiền trên debit. Đề xuất hiện cả hai phép tính cước kg và m³ ở cuối buổi đã được rút lại.
2. Người tham gia và cách đọc nhãn người nói
| Tài khoản/ô Meet | Cách ghi trong recap | Giới hạn nhận diện |
|---|---|---|
| Minh Hiếu | Minh Hiếu | Người chia sẻ màn hình và trình bày demo phần lớn buổi |
| Trang | Trang/Ly — mic Trang | Người ghi hình đã xác nhận Ly có nói qua mic Trang; không thể tách chắc mọi câu chỉ từ tên ô Meet |
| Ha | Hà | Gộp các tài khoản Hà theo xác nhận trước của bro; vị trí ô có thay đổi |
| Gia Khang, logo logistics | Ly — mic Gia Khang | Có đoạn dùng mic riêng, đặc biệt cuối buổi; có đoạn nhỏ/không rõ |
| Bạn | Bro | Người ghi hình; không mặc định mọi giọng nam là bro |
| Lộc | Lộc | Ô riêng trong video, được gọi tên khi bàn tài chính; không gộp với ô Bạn |
Các phần dưới ghi nội dung đã trao đổi. Chỗ chưa đủ căn cứ phân biệt Trang với Ly hoặc lời nói chồng được ghi theo mic/nhóm nghiệp vụ, không coi là trích dẫn nguyên văn của một cá nhân.
3. Diễn biến chi tiết theo thời gian
00:00–05:00 — Biểu giá, loại hàng và dữ liệu import
Minh Hiếu trình bày: biểu giá đã bổ sung chọn ba dịch vụ: mua hộ, ký gửi, thanh toán hộ. Luồng mua hộ còn chưa xong, nên buổi này demo ký gửi trước.
Nhóm nghiệp vụ yêu cầu: file import đã có loại hàng của từng dòng, nên dữ liệu phải tự khớp với danh mục loại hàng, không chọn thủ công lại một loại cho toàn bộ file.
- Danh mục được tạo tại Biểu giá → Loại hàng.
- File dùng mã loại hàng tương ứng danh mục, chẳng hạn hàng nặng, hóa chất, mỹ phẩm, chính ngạch theo danh mục thực tế.
- Dev đồng ý sửa import để lấy mã trong file và bỏ thao tác chọn lặp lại.
- Có trao đổi cách viết mã, nhưng chưa đủ rõ để chốt thuật toán tự bỏ dấu, dấu cách hay gạch nối. Cần dùng mẫu Excel/danh mục thống nhất khi triển khai.
04:18–04:59: phải hiện cả dài, rộng, cao, không chỉ số khối. Khi khách hỏi vì sao đơn tính ra một số m³, nhân viên cần mở chi tiết để giải thích được kích thước.
05:00–11:06 — Khách hàng và sửa lại hành trình kho
05:06–05:57: mã khách phải tồn tại và gắn đúng khách trước khi import. Các tên khách xuất hiện trong demo là dữ liệu đã tạo sẵn; hệ thống không tự suy ra người thật từ file không có mapping.
06:24–06:54 — Luồng demo ban đầu: xuất file từ đơn ký gửi sang kho Trung Quốc để kho xác nhận đã nhận, rồi import lại.
06:56–09:37 — Nhóm nghiệp vụ sửa giả định này:
- Số liệu thô do nhân viên kho Trung Quốc gửi; nhóm Việt Nam tổng hợp thành file để lên đơn.
- Đã có cân, khối, kiện, mã khách vì hàng đã nhận ở kho Trung Quốc.
- Ký gửi không vận hành chủ yếu bằng việc khách báo trước mọi đơn đang gửi đến; khách quen thường gửi hàng thẳng đến kho.
- Do đó, khi lên đơn ký gửi, hệ thống tự ghi nhận nhập kho Trung Quốc.
- Không yêu cầu một vòng xuất file/gửi kho/xác nhận/import nữa.
- Vẫn giữ màn hình Nhập kho Trung Quốc để biết hàng nào đang ở kho. Đề xuất gộp menu có được nhắc, nhưng kết luận là giữ khả năng quan sát kho và tự chuyển trạng thái từ thao tác tạo đơn.
09:58–10:42: trạng thái Trên đường về Việt Nam vẫn có ích, nhưng có lúc nhân viên không cập nhật kịp. Hệ thống phải cho nhập kho Việt Nam dù đơn chưa đi qua trạng thái này.
10:42–11:06: kho Việt Nam tiếp tục xác nhận bằng file, đối chiếu các đơn thực tế đã tới; có thể dùng lại file làm việc. Không suy ra mọi dòng trong file đã nhận nếu chỉ một phần hàng tới.
11:06–14:55 — Debit, link/QR và bằng chứng thanh toán
Demo đi từ hàng ở kho Việt Nam sang lập debit, tạo link thanh toán và gửi QR cho khách.
Nhóm nghiệp vụ làm rõ: phần lớn giao dịch khách có thể chuyển thẳng cho nhà cung cấp, không vào tài khoản Kỳ Dương. Vì vậy không thể lấy biến động tài khoản Kỳ Dương làm điều kiện duy nhất để ghi nhận tiền.
12:40–13:20:
- Khách có thể gửi bill/ảnh chuyển tiền trong nhóm chat.
- Nhân viên nội bộ được upload và ghi nhận thay khách; không bắt khách đăng nhập rồi tự upload.
- Có bước xem bằng chứng và duyệt xác nhận.
- Chưa duyệt thì khoản tiền chưa được coi là thanh toán đã được ghi nhận; vẫn cần theo dõi công nợ.
Sau đó nhóm mở mẫu phiếu xuất kho đã gửi trước. Đoạn đổi màn hình/mở file không tạo thêm quyết định nghiệp vụ riêng.
15:09–18:06 — Phiếu xuất kho và hoàn thành đơn
Mẫu xuất kho dùng chung cho tiểu ngạch và chính ngạch. Phiếu debit mới là tài liệu có khác biệt giữa hai hình thức.
Những dữ liệu được nhắc để xuất kho: mã kho, số kiện, khối và thông tin người gửi/khách theo mẫu đã cung cấp. Cần bám mẫu khi chốt đủ cột, chữ ký và thông tin liên hệ.
- Không bắt có mã vận chuyển nội địa ở bước xuất kho.
- Khách có thể tự đến lấy, dùng chuyển phát nhanh hoặc xe ôm; có trường hợp không có mã hãng vận chuyển.
- Một khách có thể xuất nhiều mã/đơn cùng lúc trong một phiếu.
- Tại màn hình giao hàng/xuất kho: chọn khách → hiển thị đơn của khách → chọn các đơn → tạo phiếu xuất kho.
- Tạo phiếu thành công → chuyển những đơn được xuất sang hoàn thành.
Chưa chốt trong buổi này cách xuất một phần kiện của một đơn, hủy phiếu đã xuất hoặc hoàn thành khi còn thiếu tiền. Các điểm đó được đưa vào danh sách cần chốt, không tự thêm vào quyết định của cuộc họp.
18:06–25:00 — Tiền phải phản ánh ở công nợ khách và nhà cung cấp
Nhóm hỏi: sau khi khách thanh toán, xem ở đâu để biết khách còn nợ bao nhiêu và số dư/công nợ của mình với nhà cung cấp thay đổi ra sao.
- Không đủ nếu chỉ chuyển một nhãn đơn sang “đã thanh toán”.
- Cần nhìn thấy giao dịch nhận tiền gắn với khách và nơi nhận.
- 20:00–20:25: yêu cầu thử thanh toán một phần và thêm cột chuyển cho nhà cung cấp nào trong phần công nợ.
- Khoảng 21–24 phút có đổi người/màn hình và trao đổi mã khách, mã nhà cung cấp. Chỉ coi các phát biểu rõ là yêu cầu; không dùng những câu nhận dạng âm thanh kéo dài qua đoạn im lặng làm quyết định.
- Cuối đoạn demo có nhà cung cấp LH và khả năng cập nhật QR của nhà cung cấp. Chưa chốt quy tắc đổi QR theo ngày hay lưu lịch sử QR của các link cũ.
25:02–30:49 — Chốt thanh toán một phần và sửa form thanh toán
Ca nghiệp vụ được yêu cầu: khách có đơn liên quan LH, chuyển 100.000 đồng thẳng cho LH. Khách vẫn nợ phần còn lại; số dư nợ của bên mình với LH giảm 100.000 đồng theo cách nhóm nghiệp vụ mô tả.
25:39–26:42: link được lập theo đủ tiền debit, ví dụ khoảng 2,6 triệu đồng, nhưng khách có thể chỉ chuyển 1,5 triệu đồng. Form ghi nhận/duyệt phải nhập số tiền thực nhận, không tự nhận đủ số tiền trên link.
26:55–28:17 — Tạo link:
- Dropdown có thể liệt kê các nhà cung cấp, nhưng chỉ cho chọn một nhà nhận tiền.
- Không để nhân viên tích nhầm hai nhà cung cấp cho một link.
- Bỏ yêu cầu nhập ngày Hết hạn; nhóm không cần thao tác này trong luồng tạo link.
28:27–28:51: link thanh toán có xuất PDF để gửi khách chuyên nghiệp hơn. Link được bro ghi lại: trang thanh toán minh họa.
29:04–29:58 — Ghi nhận tiền: thêm ô số tiền thực tế nhận, bỏ mã tham chiếu ngân hàng; giữ thao tác tải bằng chứng.
30:13–30:49: hỏi lại khoản 1,5 triệu đã ghi vào công nợ chưa; dev trả lời chưa thực hiện được. Vì vậy ca thanh toán một phần và cập nhật công nợ chưa được nghiệm thu trong video, dù yêu cầu đã rõ.
32:19–40:48 — Đơn chính ngạch, hồ sơ bổ sung và HS code
Đơn chính ngạch vẫn nhập bằng file tương tự tiểu ngạch, chọn hình thức Chính ngạch, rồi bổ sung hồ sơ cần thiết ở chi tiết đơn.
34:34–35:52 — Giảm nội dung thừa trên chi tiết đơn:
- Bỏ thông báo vàng: “Đơn đã rời trạng thái Nháp nên dòng sản phẩm được khóa để bảo toàn lịch sử…”
- Bỏ khối “Bạn cần làm gì tiếp theo?” / “Bước đang chờ: Nhập kho Trung Quốc. Mở ra để xem toàn bộ hành trình.”
- Đây là yêu cầu bỏ nội dung giải thích đang làm rối giao diện, chưa phải quyết định mở khóa sửa mọi dòng sản phẩm sau khi đã tạo đơn.
35:59–36:25 — Lỗi demo được chỉ ra: phần tổng quan báo chưa có cân/khối trong khi số đo kho đã có 2 kiện, 382,4 kg, khoảng 0,638183 m³. Màn hình và lời trao đổi cho thấy dữ liệu giữa các khối đang hiển thị không nhất quán. Cần sửa nguồn dữ liệu/tổng hợp trước khi coi là đã đồng bộ.
37:05–38:30 — Hồ sơ chính ngạch:
- Bỏ “Số / tham chiếu chứng từ hồ sơ *”.
- Bỏ “Lý do bổ sung / sửa hồ sơ *”.
- Theo ghi chú cuộc họp gắn cho Lộc, bổ sung Thuế nhập khẩu, VAT, Thuế phí khác.
- Phí ủy thác nhập khẩu đã áp theo biểu giá/cấu hình từng khách, không nhập tùy tiện lại như một khoản thuế trong hồ sơ.
- Thuế/VAT được khai cho lô/hồ sơ thực tế; chưa có quyết định dùng một tỷ lệ HS cố định để tự suy ra mọi số thuế cuối cùng.
38:50–40:48 — HS code:
- Danh mục HS được tạo và dùng lại cho nhiều đơn; không tạo lại cùng mã cho từng đơn hoặc từng khách.
- Cho tìm/gợi ý theo tiền tố: nhập một phần mã, chẳng hạn 4 số đầu, gợi ý các mã đầy đủ đang có.
- Khi chọn phải nhận diện được mã và thông tin tên hàng đi kèm, không chỉ một dãy số dễ nhầm.
- Quan hệ HS với tên xuất hóa đơn được làm rõ thêm ở phút 55–57.
41:06–44:00 — Nhập tay khi cần và mã khách cũ
- Nhắc lại bỏ vòng xác nhận nhập kho Trung Quốc thừa đối với file ký gửi đã nhận hàng.
- Có yêu cầu thao tác nhập tay cho trường hợp một đơn/ít dữ liệu khi đang demo kho; vẫn giữ Excel là luồng chính đã bàn cho ký gửi. Chưa chốt mở mọi màn hình thành form nhập tay toàn bộ nghiệp vụ.
- 43:28–43:54: tạo khách cần nhập được mã khách có sẵn để đưa khách hiện hữu lên hệ thống. Khách mới thì tự sinh mã.
- Cần nối mã này với import để không tạo hồ sơ trùng hoặc mất khách cũ.
- Ghi chú cuộc họp và note được chiếu còn yêu cầu filter tìm theo mã hoặc tên khách ở luồng lập debit/tạo link thu tiền. Chưa xác định chắc mốc giây của một câu phát biểu riêng cho mục này.
45:02–51:15 — Debit chính ngạch: ẩn phí 0, căn cứ phí và phạm vi sửa
Ẩn dòng phí không phát sinh: nếu 0 đồng thì không cần hiện, ví dụ trả hộ, phụ thu hàng nhỏ, cước giao nội địa. Giữ cấu hình/dữ liệu bên trong để khi có phí thì hiển thị đúng.
Cước vận chuyển: so sánh tiền theo kg và theo m³, lấy số tiền cao hơn. Dev nói đã có công thức; trong họp chưa thử hết các trường hợp biên.
46:00–46:26 — Phí ủy thác nhập khẩu:
Phí ủy thác = max(Trị giá xuất hóa đơn × tỷ lệ phí, mức phí tối thiểu)
Ví dụ đang bàn: max(37.000.000 × 1%, 500.000) = 500.000 đồng
- Căn cứ phải là trị giá xuất hóa đơn 37 triệu, không phải trị giá khai hải quan 35 triệu trong ca demo.
- Hiện rõ tỷ lệ, ví dụ 1%, và mức tối thiểu, thay vì chỉ hiện “1” không rõ đơn vị.
- Tỷ lệ/mức tối thiểu là ca được bàn; cần áp theo cấu hình khách, không mặc định cứng tất cả khách nếu chưa được duyệt.
46:27–48:18 — Trị giá khai hải quan: ban đầu có đề xuất bỏ hoàn toàn, sau đó sửa lại vì còn làm căn cứ thuế nhập khẩu:
- Thuế nhập khẩu = 0: ẩn dòng thuế bằng 0 và ẩn trị giá khai hải quan trên bản gửi khách.
- Thuế nhập khẩu > 0: hiện trị giá khai hải quan.
- Khoảng 50:00 có người đề xuất ẩn tiếp nếu cho sửa thuế trực tiếp; đó là đề xuất trong trao đổi. Ghi chú cuộc họp và nội dung chốt rõ trước đó vẫn là quy tắc có điều kiện trên, nên dùng quy tắc đó làm yêu cầu triển khai hiện tại.
48:18–51:15 — Chỉnh phí:
- Ban đầu hỏi cho sửa phí ngay trên debit, dev lo lệch số hệ thống.
- Làm rõ sau đó: thuế nhập khẩu/VAT đã nhập ở bước hồ sơ thì debit lấy lại, không cần nhập/sửa tùy ý lần nữa ở bản in.
- Cho bổ sung/chỉnh phí khác, khoản phụ thu thủ công cần thiết.
- Khoản sửa phải nằm trong dữ liệu tính tiền chung để debit, tổng phải trả, PDF và công nợ nhất quán. Cách lưu phiên bản sau khi đã gửi khách chưa được chốt.
51:34–54:42 — Phí trả hộ TQ và PDF dọc
Nhóm nghiệp vụ, gồm trao đổi với Ly: kho Trung Quốc đôi khi phải trả cước nội địa thay khách lúc nhận hàng ký gửi. Đến bước tính tiền tại Việt Nam mới thu lại khoản đó.
- Ghi nhận khoản đã chi hộ gắn đúng đơn/mã kho, các mã nghiệp vụ GL/KD được nhắc làm ví dụ.
- Có nhập thủ công từng đơn hoặc import Excel theo note trên màn hình/bro.
- Dữ liệu nằm ở nghiệp vụ kho/quỹ kho Trung Quốc, rồi tự chuyển vào dòng Phí trả hộ TQ của debit.
- Không yêu cầu Ly/nhân viên tự nhớ nhập lại tiền ở debit; như vậy dễ quên thu.
- File/quỹ kho Việt Nam cũng được nhắc, nhưng chưa chốt đủ yêu cầu hạch toán chi hộ Việt Nam trong buổi này.
54:03–54:42: bản PDF phải dọc, bám mẫu đã gửi. Bảng đang rộng/dài, nhóm lo tràn hai trang; thiếu số tài khoản công ty. Yêu cầu gọn để ca thông thường phù hợp trang A4, không tự suy ra cắt mất dữ liệu khi có nhiều dòng.
55:02–57:53 — Tên xuất hóa đơn và tài khoản công ty
Tên xuất hóa đơn:
- Là tên đầy đủ của sản phẩm dùng để xuất hóa đơn, khác tên gọi tắt/tên sản phẩm thông thường.
- Cần giữ đúng chính tả, dấu câu; cho khách kiểm tra ngay trên debit.
- Tên được nhập trong danh mục lúc tạo thông tin HS code; chọn hồ sơ/mã tương ứng thì tự đưa tên lên debit.
- Cần chốt thêm mô hình danh mục vì một HS có thể đi với nhiều tên hàng; cuộc họp chưa giải quyết chi tiết này.
Tài khoản công ty:
- Cấu hình ba tài khoản công ty.
- Khi lập debit, chọn một tài khoản để in phần ghi chú/chuyển khoản.
- Không in cả ba tài khoản cùng lúc.
- Đây là lựa chọn tài khoản công ty trên debit, khác với lựa chọn một nhà cung cấp nhận tiền trên link thanh toán. Cần đối chiếu hai nơi khi một giao dịch được hướng dẫn chuyển thẳng nhà cung cấp.
58:00–66:50 — Rà toàn bộ nội dung thừa trên debit
Nhóm lần lượt yêu cầu bỏ nội dung không cần gửi khách, giữ phiếu dễ đọc theo mẫu.
| Nội dung hiện tại | Yêu cầu |
|---|---|
| Mã vận đơn hãng: Chưa có mã vận đơn hãng | Bỏ |
| Đoạn “Ký gửi: khách tự thanh toán nhà cung cấp. Trị giá khai báo hải quan (nếu có) chỉ là căn cứ thuế; phiếu này không thu tiền mua hàng.” | Bỏ |
| Mã đơn hệ thống, ví dụ DTT-000066 | Bỏ khỏi debit khách; vẫn giữ định danh trong dữ liệu nội bộ |
| Khối mô tả “Hàng hóa và mã kiện”, ví dụ Cốc giữ nhiệt, HS, mã kiện… | Dùng vị trí thích hợp cho tên xuất hóa đơn đầy đủ; không lặp cả danh sách mã |
| Bảng chi tiết “Hàng hóa và mã kiện” | Kết luận cuối: bỏ cả bảng khỏi debit gửi khách |
| Nhãn “Mã nhóm kiện / vận đơn” | Sửa thành Mã kho ở nơi thông tin này còn được giữ; nếu bỏ cả bảng thì không để một bảng thừa chỉ để đổi nhãn |
| “Thông tin đơn và lô”: mã đơn, mã lô kho, mã kho, tuyến, dịch vụ | Bỏ cả khối trùng lặp |
| “Căn cứ thuế theo hàng khai báo” | Bỏ khối giải thích/căn cứ dài bên dưới |
| “Đối chiếu thanh toán toàn đơn · 03/10/2026 13:47 (giờ Việt Nam)” | Bỏ khỏi bản khách; phần dưới dùng cho tài khoản công ty để khách chuyển tiền |
61:53–65:09: trao đổi thêm có cần chi tiết cân/khối từng nhóm kiện. Kết luận sau cùng là không cần bảng này trên debit; muốn xem chi tiết dài/rộng/cao thì mở theo mã kho. Không xóa dữ liệu kích thước khỏi hệ thống.
65:14–66:32 — Đề xuất rồi rút lại: ban đầu đề nghị hiển thị cả tổng kg + đơn giá/kg và tổng m³ + đơn giá/m³. Sau khi hỏi Ly, nhóm trao đổi rằng bản gửi khách sẽ dài hơn; cách hiện đơn giá × số lượng của phương án được tính như hiện tại là đủ. Có tín hiệu mic Hà/Gia Khang và lời chồng ở đoạn này, nên không gán toàn bộ phản hồi cho riêng Ly. Công thức bên trong vẫn lấy số tiền cao hơn; không coi yêu cầu hiện đồng thời hai phép tính là chốt cuối.
67:30–71:10 — Phân biệt nạp tệ, thanh toán hộ và mua hộ
Minh Hiếu hỏi lại vì chưa rõ đơn nạp tệ và đơn mua hộ khác nhau thế nào. Ly/nhóm nghiệp vụ giải thích:
- Nạp tệ: khách đưa QR cần thanh toán, bên mình quét/chuyển tệ; khách thanh toán tiền Việt theo tỷ giá. Đây là nghiệp vụ mua/bán tệ hoặc thanh toán hộ theo số tiền, không phải mua một sản phẩm trên sàn.
- Mua hộ: bên mình mua sản phẩm trên sàn cho khách; ở đoạn kiểm tra lại có nhắc sàn 1688. Ghi chú cuộc họp xác nhận cách phân biệt này. Buổi này chưa demo trọn luồng mua hộ.
Màn hình/mẫu thanh toán hộ được mở lại. Các thông tin rõ trong lời trao đổi:
- Số tệ cần thanh toán/đổi cho khách.
- Tỷ giá mua: giá vốn của bên mình.
- Tỷ giá bán: tỷ giá bán cho khách đó.
- Mã khách hàng.
- Nguồn/tài khoản nhận tiền liên quan giao dịch; có trường hợp khách chuyển Kỳ Dương hoặc chuyển trực tiếp nhà cung cấp.
Tỷ giá mua thay đổi theo ngày; tỷ giá bán cũng thay đổi theo ngày/khách. Mục tiêu là nhìn được bán bao nhiêu, giá vốn bao nhiêu và chênh lệch.
Mẫu được chiếu có cột Ngày, Nhà cung cấp, Tỷ giá mua, Mã khách, Tỷ giá bán, Số tệ, Phải trả NCC, Từ tài khoản. Tuy nhiên lời giải thích quanh nhãn “Phải trả NCC” có lúc nói về tiền khách phải trả. Cần chốt lại ý nghĩa trước khi dùng cột này cho sổ công nợ; không mặc định mọi cột mẫu đã được nghiệm thu.
71:10–72:09 — Việc tiếp theo và lịch demo
- Trước mắt sửa những điểm đã ghi nhận của luồng ký gửi.
- Lộc tiếp tục phần tài chính; buổi sau có Lộc trình bày cùng nhóm.
- Có phát sinh thừa/thiếu trong quá trình vận hành thì nhóm nghiệp vụ nhắn vào nhóm để dev hỗ trợ sửa.
- Hẹn thứ Hai, khoảng 14:00. Theo ngày họp 03/10/2026, thứ Hai kế tiếp là 05/10/2026. Đây là lịch dự kiến được nói trong họp, không phải bằng chứng đã tạo lịch mời.
4. Tổng hợp theo người/tài khoản
Minh Hiếu
- Trình bày biểu giá ba dịch vụ, import ký gửi, hành trình hai kho, debit và link/QR.
- Nêu mua hộ còn chưa xong; chọn demo ký gửi trước.
- Tiếp nhận sửa giả định ký gửi tạo trước khi kho Trung Quốc nhận hàng.
- Ghi nhận sửa bước đang vận chuyển thành tùy chọn; bổ sung nhập số tiền thực nhận; một nhà cung cấp cho một link; PDF và các thay đổi form.
- Trao đổi nguồn HS, lo ngại sửa bản debit làm lệch dữ liệu chung.
- Xác nhận có công thức lấy cước cao hơn theo kg/m³, nhưng chưa chứng minh toàn bộ ca biên trong buổi này.
- Cuối buổi hỏi lại bản chất nạp tệ để tiếp tục thiết kế luồng.
Trang/Ly — qua mic Trang
- Nhóm phát biểu nghiệp vụ chính: nguồn file kho Trung Quốc, mặc định đã nhận hàng, không xác nhận lại, cho bỏ qua đang về Việt Nam.
- Rà phiếu xuất kho, yêu cầu gom nhiều đơn của một khách và hoàn thành sau khi tạo phiếu.
- Yêu cầu ghi nhận thay khách qua bill/chat, thanh toán một phần, nhìn công nợ khách và nhà cung cấp.
- Rà chi tiết đơn/hồ sơ chính ngạch, những trường và thông báo cần bỏ.
- Rà mẫu debit: ẩn phí 0, trị giá xuất hóa đơn, tên xuất hóa đơn đầy đủ, tài khoản công ty và loại bỏ các khối thừa.
- Không phân bổ tất cả các câu trong nhóm này riêng cho Trang vì Ly có dùng chung mic.
Hà
- Có tham gia trao đổi phần số liệu/thuế và chỉnh phí; dùng nhãn Hà khi tín hiệu mic/màn hình đủ rõ.
- Đặc biệt cần giữ phân biệt căn cứ giá khai hải quan để giải thích thuế với giá xuất hóa đơn để tính phí ủy thác.
- Không coi mọi câu trao đổi tài chính là lời Hà nếu có mic Trang/Gia Khang đang nói chồng.
Ly — qua mic Gia Khang
- Làm rõ phí kho Trung Quốc đã trả hộ và nhu cầu tự đưa khoản đó vào debit để không bỏ sót thu.
- Ở cuối buổi được hỏi khi nhóm chốt giữ bảng cước gọn, không kéo dài debit bằng hai phép tính kg/m³; phần trả lời có mic Hà/Gia Khang nên chưa tách chắc mọi câu.
- Giải thích nạp tệ theo QR, số tệ, tỷ giá mua/tỷ giá bán và nơi nhận tiền.
- Một số nội dung Ly nói qua Trang đã nằm trong nhóm mic Trang phía trên.
Bro — ô Bạn
- Có tham gia trao đổi và ghi note yêu cầu; ghi chú cuộc họp cung cấp là nguồn đối chiếu trực tiếp của tài liệu này.
- Không gán các đoạn hỏi/đáp kỹ thuật ngắn hoặc giọng nam không có tín hiệu mic rõ cho bro chỉ dựa vào vai trò.
Lộc
- Được gọi tên trong phần công nợ/thanh toán một phần, thêm cột nơi nhận và tạo khách dùng mã có sẵn.
- Ghi chú cuộc họp ghi phần bổ sung hồ sơ chính ngạch: thuế nhập khẩu, VAT, thuế phí khác dưới tên Lộc; giữ phân công này để chuyển việc.
- Cuối buổi được giao tiếp tục phần tài chính và trình bày vào buổi demo tiếp theo.
- Phần công nợ thanh toán một phần chưa có ca demo hoàn chỉnh trong buổi 03/10.
5. Những điểm bổ sung so với ghi chú cuộc họp
- Mã loại hàng của từng dòng Excel phải khớp danh mục, không chọn lại thủ công cho cả file.
- Hiện dài/rộng/cao trong chi tiết để giải thích số m³.
- Khách cần tạo/mapping trước import; cho nhập mã cũ khi tạo khách, tự sinh cho khách mới.
- Giữ màn hình kho Trung Quốc; chỉ bỏ vòng xác nhận nhập thừa. Trạng thái đang về Việt Nam là tùy chọn.
- Nhân viên được nhận bill từ chat rồi ghi nhận thay khách; chứng từ chờ duyệt chưa làm giảm nợ đã xác nhận.
- Phiếu xuất kho dùng chung chính ngạch/tiểu ngạch; không bắt mã hãng vận chuyển vì khách có thể tự lấy/đi xe ôm.
- Công nợ cần thêm cột chuyển cho nhà cung cấp nào; chuyển thẳng LH phải phản ánh cả khách và số dư/nợ với LH.
- Thanh toán một phần chưa được demo thành công vào công nợ, cần thử lại.
- HS phải tra cứu/gợi ý và dùng lại; tên xuất hóa đơn là tên đầy đủ, khác tên gọi tắt.
- Lỗi tổng quan thiếu cân/khối dù số đo kho đã có được chỉ ra trong demo.
- Phí ủy thác có mức tối thiểu trong ca được bàn; thuế/VAT lấy từ hồ sơ, chỉ phí khác/phụ thu phù hợp mới nhập bổ sung.
- Có ba tài khoản công ty nhưng chọn một để hiện trên debit.
- PDF dọc; bỏ bảng kiện chi tiết. Đề xuất hiện hai phép tính cước không còn là kết luận cuối.
- Nạp tệ có giá vốn, giá bán, số tệ và tỷ giá theo ngày/khách; nhãn phải trả NCC còn cần định nghĩa lại.
- Lịch dự kiến demo tài chính/ký gửi tiếp: 14:00 thứ Hai 05/10.
6. Đọc cùng tài liệu triển khai
- Yêu cầu, issue và ca nghiệm thu: danh sách việc cần làm, phần đã chốt và câu hỏi còn thiếu.
- Transcript tra cứu theo thời gian: lời nhận dạng âm thanh, có nhãn mic khi có bằng chứng; không dùng thay biên bản đã hiệu đính.
- Các ảnh màn hình tại thư mục
frames/dùng để đối chiếu số liệu/mẫu được chiếu trong video.
Giới hạn: một số đoạn dùng chung mic, nói chồng hoặc im lặng làm nhận dạng khó. Nội dung nghiệp vụ được đối chiếu note và màn hình; không tuyên bố transcript đã chính xác từng chữ hoặc mọi câu đã tách đúng người.